troutling

/'trautlit/ Cách viết khác : (troutling) /'trautliɳ/
Học thuật
Thân thiện
troutling

A troutling swims in a clear mountain stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hồi nhỏ: Một con hồi còn non hoặc kích thước nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The angler carefully released the troutling back into the stream. (Người câu cẩn thận thả chú hồi nhỏ trở lại dòng suối.)
    • We spotted several troutlings swimming in the shallow part of the river. (Chúng tôi nhìn thấy vài con hồi nhỏ đang bơiđoạn sông nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh câu , sinh học, hoặc khi mô tả môi trường sống tự nhiên để chỉ những con hồi chưa trưởng thành.
Biến thể từ gần giống
  • Trout (n): hồi (nói chung).
  • Fingerling (n): giống, cá con (dùng cho nhiều loài , kích thước cỡ ngón tay).
Từ đồng nghĩa
  • Young trout: hồi non.
  • Juvenile trout: hồi vị thành niên.
Lưu ý
  • "Troutling" một danh từ ít phổ biến, chủ yếu được dùng trong văn viết mô tả hoặc bởi những người hiểu biết chuyên sâu về . Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta có thể dùng cụm "small trout" hoặc "baby trout" để thay thế.
troutling

A troutling swims in a clear mountain stream.

danh từ
  1. hồi nhỏ