trublion

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ quấy rối, kẻ gây rối: Một người hành động cố ý gây rối loạn, mất trật tự hoặc tạo ra những vấn đề không cần thiết trong một nhóm hoặc một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est le trublion de la classe, toujours en train de perturber le cours. (Hắnkẻ quấy rối của lớp, lúc nào cũng làm gián đoạn bài giảng.)
    • Les négociations ont été compromises par quelques trublions. (Các cuộc đàm phán đã bị tổn hại bởi một vài kẻ gây rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer les trublions": đóng vai trò kẻ gây rối, cố tình quấy phá.
    • Pendant la réunion, il a choisi de jouer les trublions. (Trong cuộc họp, hắn đã chọn cách đóng vai kẻ gây rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Perturbateur (n.m): kẻ gây nhiễu loạn, người làm xáo trộn.
  • Fauteur de troubles (n.m): kẻ gây rối, kẻ gây chuyện (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Agitateur: kẻ kích động, kẻ gây rối.
  • Trouble-fête: kẻ phá đám, người làm hỏng cuộc vui.
danh từ giống đực
  1. kẻ quấy rối