truckful

/'trʌkful/
Học thuật
Thân thiện
truckful

A truckful of fresh vegetables arrives at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượng đầy xe tải: Lượng hàng hóa hoặc vật liệu vừa đủ để lấp đầy một chiếc xe tải.
    • Một xe tải (đầy): Cách diễn đạt để chỉ một số lượng rất lớn, tương đương với sức chứa của một xe tải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They delivered a truckful of sand for the construction site. (Họ đã giao một xe tải đầy cát cho công trường xây dựng.)
    • We collected a truckful of donations for the charity drive. (Chúng tôi đã thu gom được một lượng quyên góp đầy xe tải cho chiến dịch từ thiện.)
    • The factory produces a truckful of products every hour. (Nhà máy sản xuất ra một lượng sản phẩm đầy xe tải mỗi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by the truckful": với số lượng rất lớn, hàng loạt.
    • Fans were buying the band's new album by the truckful. (Người hâm mộ đang mua album mới của ban nhạc với số lượng rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Truckload (n): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa một lượng đầy xe tải.
    • They ordered a truckload of furniture. (Họ đã đặt một xe tải đầy đồ nội thất.)
Từ đồng nghĩa
  • Load: chuyến hàng, lượng hàng.
  • Lorryload (Anh): một lượng đầy xe tải (từ dùng phổ biếnAnh, "lorry" xe tải).
truckful

A truckful of fresh vegetables arrives at the market.

danh từ
  1. xe (đẩy)
  2. toa (đẩy)