truckman

/'trʌkmən/ Cách viết khác : (trucker) /'trʌklə/
Học thuật
Thân thiện
truckman

A truckman delivers fresh vegetables to the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái xe tải: "truckman" chỉ người nghề nghiệp lái xe tải để vận chuyển hàng hóa.
    • Người kéo xe ba gác: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) "truckman" cũng có thể chỉ người kéo hoặc vận hành một chiếc xe ba gác.
    • Người trồng rau (để bán): (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Trong một số ngữ cảnh , "truckman" có thể chỉ người trồng rau với mục đích thương mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The truckman delivered the goods to the warehouse on time. (Người lái xe tải đã giao hàng đến kho đúng giờ.)
    • In the old market, the truckman sold fresh vegetables from his cart. (Trong khu chợ , người bán rau đã bán rau tươi từ xe đẩy của mình.)
    • Before motor vehicles, a truckman would haul goods using a handcart. (Trước khi xe cơ giới, người kéo xe ba gác sẽ chở hàng bằng xe đẩy tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truckman" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này có thể được tìm thấy trong các văn bản mô tả nghề nghiệp hoặc giao thương ở Mỹ thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20, đặc biệt với nghĩa người bán rau hoặc người vận chuyển bằng xe đẩy.
Biến thể từ gần giống
  • Trucker (danh từ): (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại) người lái xe tải.

    • The trucker drove across the country. (Tài xế xe tải lái xe xuyên quốc gia.)
  • Hauler (danh từ): người hoặc công ty vận tải hàng hóa.

  • Teamster (danh từ): (từ Mỹ) người lái xe tải, đặc biệt thành viên của một nghiệp đoàn lái xe cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Driver: tài xế, người lái xe.
  • Transporter: người vận chuyển.
  • Carter: người đánh xe ngựa, người chở hàng bằng xe bò/xe ngựa (nghĩa gần với nghĩa cổ của "truckman").
Lưu ý
  • Từ "truckman" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "trucker" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ nghề lái xe tải.
  • Hai nghĩa về "người kéo xe ba gác" "người trồng rau" chủ yếu mang tính lịch sử địa phương (Mỹ), có thể gặp trong văn học hoặc tài liệu .
truckman

A truckman delivers fresh vegetables to the market.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng rau (để bán)
  2. người kéo xe ba gác
  3. người lái xe tải