trudgeon

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kiểu bơi trơtjơn: Một kiểu bơi lội cổ xưa, nay không còn phổ biến, trong đó người bơi thực hiện các động tác tay chân theo một cách thức đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le trudgeon était une nage populaire au XIXe siècle. (Kiểu bơi trơtjơn từngmột kiểu bơi phổ biến vào thế kỷ 19.)
    • Il maîtrise plusieurs nages anciennes, dont le trudgeon. (Anh ấy thành thạo nhiều kiểu bơi cổ, trong đó kiểu bơi trơtjơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nager le trudgeon": bơi theo kiểu trơtjơn.
    • Les nageurs de l'époque savaient nager le trudgeon. (Những vận động viên bơi lội thời đó biết bơi kiểu trơtjơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nage (n.f): kiểu bơi, hành động bơi lội.
    • La brasse et le crawl sont des nages modernes. (Bơi ếch bơi sảinhững kiểu bơi hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancienne nage: kiểu bơi cổ.
  • Nage désuète: kiểu bơi lỗi thời.
Lưu ý
  • Từ "trudgeon"một từ (), hiện nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về lịch sử các môn thể thao dưới nước.
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) kiểu bơi trơtjơn

Từ gần giống