true anomaly

Định nghĩa

Danh từ: Độ bất thường thực (trong thiên văn học) góc đo bằng độ, tính từ điểm cận điểm (periapsis) đến vị trí hiện tại của một vật thể trên quỹ đạo của .

dụ sử dụng
  • (Độ bất thường thực của sao chổi 45 độ tại thời điểm quan sát.)
  • (Tính toán độ bất thường thực cần thiết để xác định vị trí chính xác của một vệ tinh trên quỹ đạo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • True anomaly thường được dùng trong học quỹ đạo để mô tả vị trí của một thiên thể so với điểm cận điểm, khác với độ bất thường trung bình (mean anomaly) hay độ bất thường lệch tâm (eccentric anomaly).
    • The true anomaly changes non-uniformly over time due to the eccentricity of the orbit. (Độ bất thường thực thay đổi không đều theo thời gian do độ lệch tâm của quỹ đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Anomaly (n): độ bất thường (khái niệm chung trong thiên văn).
  • Mean anomaly (n): độ bất thường trung bình.
  • Eccentric anomaly (n): độ bất thường lệch tâm.
Từ đồng nghĩa
  • True angular position: vị trí góc thực (mô tả tương tự trong ngữ cảnh quỹ đạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "true anomaly".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "true anomaly".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

true anomaly
A satellite's position in its elliptical orbit is measured by its true anomaly.