true-bred
/'tru:,bred/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuần chủng, nòi: Dùng để mô tả một con vật, đặc biệt là ngựa hoặc chó, có nguồn gốc thuần chủng, được lai tạo có chọn lọc qua nhiều thế hệ để duy trì những đặc điểm và phẩm chất tốt nhất của giống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He bought a true-bred horse for the competition. (Anh ấy đã mua một con ngựa nòi để tham gia cuộc thi.)
- The farm is known for raising true-bred cattle. (Trang trại nổi tiếng với việc nuôi gia súc thuần chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "of true-bred stock": thuộc dòng dõi thuần chủng.
- The champion comes from a line of true-bred stock. (Nhà vô địch xuất thân từ một dòng dõi thuần chủng.)
Biến thể và từ gần giống
Purebred (adj): thuần chủng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- She owns a purebred German Shepherd. (Cô ấy sở hữu một con chó chăn cừu Đức thuần chủng.)
Thoroughbred (adj/n): thuần chủng (thường dành riêng cho ngựa đua).
- The Kentucky Derby is for thoroughbred horses only. (Giải Kentucky Derby chỉ dành cho ngựa thuần chủng.)
Từ đồng nghĩa
- Purebred: thuần chủng.
- Full-blooded: thuần chủng, thuần huyết.
- Pedigreed: có gia phả, được chứng nhận dòng dõi.
tính từ
- nòi
- a true-bred horsengựa nòi