true-hearted

/'tru:'hɑ:tid/
Học thuật
Thân thiện
true-hearted

A true-hearted friend always stands by your side.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chân thành, thành thực: Chỉ một người tấm lòng chân thật, không giả dối, thể hiện cảm xúc ý định một cách trung thực.
    • Trung thành: Chỉ một người lòng trung thành kiên định, đáng tin cậy, đặc biệt trong tình bạn hoặc mối quan hệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a true-hearted friend who always supports me. (Anh ấy một người bạn chân thành luôn ủng hộ tôi.)
    • The king was served by true-hearted knights. (Nhà vua được phục vụ bởi những hiệp sĩ trung thành.)
    • Her true-hearted apology was accepted by everyone. (Lời xin lỗi chân thành của ấy đã được mọi người chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a true-hearted companion": một người bạn đồng hành trung thành.

    • On his long journey, he found a true-hearted companion. (Trong chuyến hành trình dài, anh ta đã tìm thấy một người bạn đồng hành trung thành.)
  • "true-hearted devotion": sự tận tâm chân thành.

    • She served the community with true-hearted devotion. ( ấy phục vụ cộng đồng với sự tận tâm chân thành.)
Biến thể từ gần giống
  • True-heartedness (danh từ): sự chân thành, lòng trung thành.

    • I admire his true-heartedness. (Tôi ngưỡng mộ sự chân thành của anh ấy.)
  • Loyal (tính từ): trung thành (nhấn mạnh vào sự trung thành với tổ chức, nguyên tắc).

  • Sincere (tính từ): chân thành (nhấn mạnh vào cảm xúc, ý định không giả tạo).
Từ đồng nghĩa
  • Faithful: trung thành, chung thủy.
  • Honest: trung thực, thật thà.
  • Genuine: chân thật, thật lòng.
Thành ngữ liên quan
  • True blue: rất trung thành đáng tin cậy (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc nguyên tắc).

    • He's a true blue supporter of the party. (Anh ta một người ủng hộ trung thành của đảng.)
  • Heart of gold: tấm lòng vàng, rất tốt bụng hào phóng.

    • Despite his rough appearance, he has a heart of gold. (Mặc dù bề ngoài thô ráp, anh ấy một tấm lòng vàng.)
true-hearted

A true-hearted friend always stands by your side.

tính từ
  1. chân thành, thành thực
  2. trung thành