true-love
/'tru:lʌv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người yêu, tình nhân chân chính: Chỉ một người mà mình yêu thương sâu sắc, chân thành và thường là người yêu hoặc vợ/chồng lý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He finally found his true-love. (Anh ấy cuối cùng cũng tìm thấy người yêu chân chính của mình.)
- She waited many years for her true-love to return. (Cô ấy đã chờ đợi nhiều năm để người yêu chân chính của mình trở về.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "true-love" trong văn chương và thi ca: Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, bài thơ và bài hát để chỉ tình yêu lý tưởng, vĩnh cửu.
- The knight swore to protect his true-love. (Kỵ sĩ thề sẽ bảo vệ người yêu chân chính của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- True-love knot / True-lover's knot (danh từ): Nơ thắt hình số 8, một biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu và sự gắn kết trong văn hóa dân gian.
- They exchanged bracelets with a true-love knot. (Họ trao đổi vòng tay có hình nơ thắt tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Beloved: Người yêu dấu, người được yêu thương.
- Soulmate: Bạn tâm giao, tri kỷ, người phù hợp hoàn hảo.
Thành ngữ liên quan
- To find one's true-love: Tìm thấy tình yêu đích thực của đời mình.
- In the story, the prince travels the world to find his true-love. (Trong câu chuyện, hoàng tử đi khắp thế giới để tìm thấy tình yêu đích thực của mình.)
danh từ
- người yêu
- nơ thắt hình con số 8 ((cũng) true-love knot, true-lover's knot)