truelove

Định nghĩa

Danh từ: - Người yêu thật sự, người tình chân chính: "truelove" chỉ một người ai đó yêu thương một cách chân thành sâu sắc, thường được dùng để nhấn mạnh tình cảm đích thực, không vụ lợi.

dụ sử dụng
  • ( ấy người yêu thật sự duy nhất của tôi.)
  • (Anh ấy đã tìm kiếm người tình chân chính của mình suốt cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truelove" trong văn học thơ ca: Thường xuất hiện trong các tác phẩm lãng mạn, cổ điển để chỉ tình yêu lý tưởng, bất diệt.
    • In the poem, the knight vows to protect his truelove forever. (Trong bài thơ, hiệp sĩ thề sẽ bảo vệ người yêu thật sự của mình mãi mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • True love (cụm danh từ): tình yêu đích thực (khác với "truelove" danh từ chỉ người).
    • Their relationship is based on true love. (Mối quan hệ của họ dựa trên tình yêu đích thực.)
  • Lover (danh từ): người yêu (có thể không nhấn mạnh tính chân thành như "truelove").
Từ đồng nghĩa
  • Sweetheart: người yêu, người thương.
  • Beloved: người được yêu thương.
  • Soulmate: bạn tri kỷ, người tâm đầu ý hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Find one's truelove: tìm thấy người yêu thật sự.
    • After years of searching, she finally found her truelove. (Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng ấy đã tìm thấy người yêu thật sự của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • One's one and only truelove: người yêu duy nhất chân chính của ai đó.
    • He declared her as his one and only truelove. (Anh ấy tuyên bố ấy người yêu duy nhất chân chính của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

truelove
He gave her a single red rose as a symbol of his truelove.