trumpet-call

/'trʌmpitkɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
trumpet-call

A soldier hears the trumpet-call and prepares for battle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng kèn trumpet: Âm thanh được tạo ra từ việc thổi kèn trumpet.
    • Tiếng kèn xung trận (nghĩa bóng): Lời kêu gọi hành động mạnh mẽ, khẩn cấp hoặc thúc giục, thường mang tính chất quan trọng hoặc mang sứ mệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The clear trumpet-call echoed across the parade ground. (Tiếng kèn trumpet vang vọng khắp bãi diễu binh.)
    • His speech was a trumpet-call for environmental protection. (Bài phát biểu của ông ấy một tiếng kèn xung trận kêu gọi bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sound a trumpet-call": thổi lên một hồi kèn, đưa ra lời kêu gọi mạnh mẽ.
    • The leader sounded a trumpet-call for national unity. (Vị lãnh đạo đã thổi lên hồi kèn kêu gọi đoàn kết dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Trumpet (n): kèn trumpet, cây kèn.
  • Call (n): tiếng gọi, lời kêu gọi.
  • Bugle call (n): tiếng kèn hiệu (thường dùng trong quân đội), có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh kêu gọi.
Từ đồng nghĩa
  • Clarion call (n): lời kêu gọi khẩn thiết, rõ ràng (nghĩa bóng).
  • Summons (n): lời triệu tập, sự kêu gọi.
  • Rallying cry (n): khẩu hiệu tập hợp, lời hiệu triệu.
Thành ngữ liên quan
  • A clarion call to action: Một lời hiệu triệu hành động mạnh mẽ rõ ràng. (Cụm này rất gần nghĩa với "trumpet-call" khi dùng theo nghĩa bóng).
    • The report served as a clarion call to action on climate change. (Báo cáo đóng vai trò như một lời hiệu triệu hành động về biến đổi khí hậu.)
trumpet-call

A soldier hears the trumpet-call and prepares for battle.

danh từ
  1. tiếng kèn gọi
  2. tiếng kèn xung trận (nghĩa bóng)