trun

trun

Một cô bé buộc tóc bằng dây trun màu đỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (phương ngữ):

    • Dây thun, dây chun: "trun" chỉ một loại dây tính đàn hồi, thường được làm từ cao su, dùng để buộc hoặc giữ đồ vật.
    • Sợi dây cao su nhỏ: "trun" cũng có thể chỉ một sợi dây cao su nhỏ, dùng trong may mặc hoặc làm đồ chơi.
  2. Tính từ (phương ngữ, hiếm):

    • Đàn hồi, co giãn: "trun" mô tả đặc tính của vật liệu khả năng co giãn trở lại hình dạng ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mẹ em dùng dây trun buộc tóc. (Mẹ em dùng dây thun để buộc tóc.)
    • Cái trun này đã giãn, không còn chặt nữa. (Sợi dây cao su này đã mất độ đàn hồi, không buộc chặt được nữa.)
  • Tính từ:

    • Loại vải này rất trun, mặc vào thoải mái. (Loại vải này rất co giãn, mặc vào dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dây trun": cụm từ chỉ dây thun nói chung.

    • ấy cần mua một cuộn dây trun để may đồ. ( ấy cần mua một cuộn dây thun để may quần áo.)
  • "bắn trun": trò chơi dùng dây thun để bắn vào mục tiêu.

    • Trẻ em nông thôn thường chơi bắn trun vào giờ ra chơi. (Trẻ em nông thôn thường chơi trò bắn dây thun vào thời gian rảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thun (danh từ): từ phổ thông hơn, chỉ dây cao su đàn hồi.

    • Dây thun này rất bền. (Sợi dây cao su này rất chắc.)
  • Chun (danh từ): biến thể phương ngữ khác của "trun".

    • Cái chun buộc rau đã đứt. (Sợi dây thun buộc rau đã bị đứt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây cao su: vật liệu đàn hồi làm từ cao su.
  • Dây co giãn: dây khả năng kéo dãn co lại.
Thành ngữ liên quan
  • Căng như dây trun: chỉ trạng thái căng thẳng, hồi hộp.
    • Trước giờ thi, tôi thấy căng như dây trun. (Trước giờ thi, tôi cảm thấy rất hồi hộp, căng thẳng.)