truncal
/'trʌɳkəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thân mình: "Truncal" là một tính từ y học và giải phẫu học, dùng để mô tả những gì liên quan đến thân người (phần cơ thể không bao gồm đầu, cổ và các chi).
- Thuộc về thân cây: Trong thực vật học, từ này có thể dùng để chỉ những gì liên quan đến thân chính của cây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor examined the patient for truncal obesity. (Bác sĩ kiểm tra bệnh nhân về chứng béo phì thân mình.)
- The injury affected his truncal stability. (Chấn thương ảnh hưởng đến sự ổn định vùng thân của anh ấy.)
- The truncal region of the plant was strong and woody. (Phần thân của cây rất chắc và có gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Truncal ataxia": Mất điều hòa thân mình, một tình trạng thần kinh ảnh hưởng đến sự thăng bằng và tư thế của thân người.
- The lesion in the cerebellum caused truncal ataxia. (Tổn thương ở tiểu não gây ra chứng mất điều hòa thân mình.)
"Truncal vagotomy": Thủ thuật cắt dây thần kinh phế vị thân, một loại phẫu thuật.
- Truncal vagotomy is a historical surgical procedure for ulcers. (Cắt dây thần kinh phế vị thân là một thủ thuật phẫu thuật trong lịch sử để điều trị loét.)
Biến thể và từ gần giống
- Trunk (n): Thân người, thân cây, thùng xe.
- He has a strong trunk. (Anh ấy có một thân hình khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Axial: (thuộc) trục, thường dùng trong giải phẫu để chỉ phần trung tâm của cơ thể (thân và đầu).
- Somatic: (thuộc) thân thể, cơ thể (nghĩa rộng hơn, bao gồm toàn bộ cơ thể).
Lưu ý
- "Truncal" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, giải phẫu học hoặc sinh học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (thuộc) thân (người, cây...)