truncation
/trʌɳ'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cắt cụt, sự chặt cụt: Hành động làm cho một vật trở nên ngắn hơn bằng cách cắt bỏ một phần của nó.
- Tính chất bị cắt cụt, trạng thái bị rút ngắn: Đặc điểm của một thứ đã bị loại bỏ một phần, khiến nó không còn đầy đủ hoặc nguyên vẹn như ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The truncation of the manuscript made the story difficult to understand. (Việc cắt cụt bản thảo khiến câu chuyện khó hiểu.)
- Data truncation can occur if the field is not large enough. (Sự cắt cụt dữ liệu có thể xảy ra nếu trường thông tin không đủ lớn.)
- The statue's arms are a result of deliberate truncation. (Cánh tay của bức tượng là kết quả của một sự cắt cụt có chủ ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và khoa học máy tính: Chỉ việc bỏ qua hoặc loại bỏ các chữ số thập phân sau một vị trí nhất định, hoặc cắt ngắn một chuỗi dữ liệu.
- Floating-point truncation can lead to loss of precision. (Việc cắt cụt số thực dấu phẩy động có thể dẫn đến mất độ chính xác.)
- Trong thư viện học và tìm kiếm: Một kỹ thuật tìm kiếm sử dụng ký tự đại diện (thường là dấu (Sử dụng phép cắt cụt với "comput*" sẽ tìm thấy "computer", "computing" và "computation".)
- Using truncation with "comput" will find "computer", "computing", and "computation".
Biến thể và từ gần giống
- Truncate (động từ): Cắt cụt, rút ngắn.
- Please truncate the report to two pages. (Hãy cắt ngắn báo cáo xuống còn hai trang.)
- Truncated (tính từ): Đã bị cắt cụt, cụt ngủn.
- We saw a truncated version of the pyramid. (Chúng tôi đã thấy một phiên bản bị cắt cụt của kim tự tháp.)
Từ đồng nghĩa
- Shortening: Sự rút ngắn.
- Abbreviation: Sự viết tắt, sự tóm tắt.
- Cur tailment: Sự cắt giảm, sự rút ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- sự chặt cụt, sự cắt cụt