trung khu

  1. d. Vùng của bộ não, cấu tạo gồm các nhân tế bào thường phụ trách một chức năng điều khiển các hoạt động của cơ thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trung khu"

trung khu
Trung khu điều khiển vận động nằm ở vỏ não.