trung y

Học thuật
Thân thiện
trung y

Một bác sĩ trung y đang bắt mạch cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Y học Trung Quốc: Chỉ nền y học truyền thống nguồn gốc từ Trung Quốc, dựa trên các lý thuyết triết học như Âm Dương, Ngũ Hành hệ thống kinh lạc để chẩn đoán chữa bệnh, thường sử dụng các phương pháp như thuốc thảo dược, châm cứu, bấm huyệt xoa bóp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy bác sĩ chuyên về trung y.
    • Nhiều người tìm đến trung y để điều trị các bệnh mãn tính.
    • Phòng khám này kết hợp giữa trung y tây y.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo trung y": theo quan điểm hoặc phương pháp của y học cổ truyền Trung Quốc.
    • Theo trung y, bệnh tật phát sinh do sự mất cân bằng trong cơ thể.
Biến thể từ liên quan
  • Đông y (danh từ): Một tên gọi khác, phổ biến hơn tại Việt Nam, để chỉ y học cổ truyền phương Đông, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ y học Trung Quốc.
  • Thuốc Bắc (danh từ): Chỉ các loại thuốc nguồn gốc từ y học Trung Quốc, thường các vị thuốc thảo dược.
  • Thuốc Nam (danh từ): Chỉ các bài thuốc cổ truyền của Việt Nam, sử dụng cây cỏ bản địa.
  • Châm cứu (danh từ): Một phương pháp điều trị quan trọng trong trung y.
Từ đồng nghĩa
  • Y học cổ truyền Trung Hoa
  • Y học cổ truyền Trung Quốc
Ghi chú
  • Trung y thuật ngữ chuyên môn, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam. Người Việt thường dùng từ Đông y hơn. Tuy nhiên, trung y nhấn mạnh nguồn gốc Trung Quốc của nền y học này.
trung y

Một bác sĩ trung y đang bắt mạch cho bệnh nhân.

  1. Y học Trung Quốc.

Từ gần giống

Từ chứa "trung y"