trung tuyến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường thẳng nối một đỉnh của một tam giác với trung điểm của cạnh đối diện đỉnh đó: Trong hình học, đây là một đoạn thẳng đặc biệt trong tam giác.
- Vị trí hoặc khu vực ở giữa, nằm giữa hậu phương và tiền tuyến: Trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao, chỉ khu vực trung gian.
Ví dụ sử dụng
Trong toán học:
- Trong tam giác ABC, đoạn thẳng nối đỉnh A với trung điểm của cạnh BC được gọi là đường trung tuyến xuất phát từ đỉnh A.
- Ba đường trung tuyến của một tam giác luôn đồng quy tại một điểm gọi là trọng tâm.
Trong bối cảnh khác (quân sự, thể thao):
- Cầu thủ chơi ở vị trí trung tuyến có nhiệm vụ liên kết giữa hàng phòng ngự và hàng tấn công.
- Đơn vị được bố trí ở trung tuyến, sẵn sàng chi viện cho cả hai phía.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đường trung tuyến": Cụm từ chuẩn để chỉ khái niệm trong hình học, nhấn mạnh đây là một đường thẳng.
- "Vị trí trung tuyến": Thường dùng trong chiến thuật thể thao (như bóng đá) để mô tả khu vực giữa sân, nơi các tiền vệ hoạt động.
Biến thể và từ liên quan
- Trung điểm (danh từ): Điểm nằm chính giữa một đoạn thẳng, chia đoạn thẳng đó thành hai phần bằng nhau. Đây là khái niệm liên quan mật thiết khi xác định trung tuyến.
- Trọng tâm (danh từ): Điểm đồng quy của ba đường trung tuyến trong một tam giác.
- Trung vệ (danh từ): Trong bóng đá, đây là một vị trí cụ thể ở hàng phòng ngự, khác với khái niệm khu vực trung tuyến chung chung.
Từ đồng nghĩa
- Đường median (trong toán học): Đây là thuật ngữ gốc tiếng Anh (median) tương đương với "trung tuyến" trong hình học.
Ghi chú về ngữ nghĩa
- Nghĩa chính và thông dụng nhất của từ "trung tuyến" trong tiếng Việt hiện đại là nghĩa hình học (đường trung tuyến của tam giác).
- Nghĩa liên quan đến vị trí trung gian (quân sự, thể thao) ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày và có thể được coi là nghĩa chuyên ngành hoặc cổ.
- d. 1. Nói ở giữa hậu phương và tiền tuyến. 2. (toán). Đường thẳng nối một đỉnh của một tam giác với trung điểm của cạnh đối.