trung tuyến

  1. (math.) médiane.
  2. (thể dục thể thao) ligne des demis.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trung tuyến"

trung tuyến
Trung tuyến của tam giác nối đỉnh với trung điểm cạnh đối diện.