trunk call
Định nghĩa
Danh từ: Một cuộc gọi điện thoại được thực hiện ra khỏi khu vực gọi nội hạt, thường là gọi đường dài liên tỉnh hoặc quốc tế. "Trunk call" là thuật ngữ cũ, phổ biến trong thời kỳ điện thoại cố định, dùng để chỉ các cuộc gọi qua tổng đài trung tâm (trunk exchange).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã nói chuyện với cô ấy qua một cuộc gọi đường dài.)
- (Ngày xưa, một cuộc gọi đường dài phải được đặt qua tổng đài viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make a trunk call": thực hiện một cuộc gọi đường dài.
- He made a trunk call to his family in another province. (Anh ấy đã thực hiện một cuộc gọi đường dài đến gia đình ở tỉnh khác.)
"Trunk call" thường được thay thế bằng "long-distance call" trong tiếng Anh hiện đại, nhưng vẫn được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật viễn thông.
Biến thể và từ gần giống
Trunk line (danh từ): đường dây trung kế, kết nối tổng đài với nhau.
- The trunk line was busy, so I couldn't make the call. (Đường dây trung kế bận, nên tôi không thể thực hiện cuộc gọi.)
Trunk exchange (danh từ): tổng đài trung tâm xử lý các cuộc gọi đường dài.
- The trunk exchange routed the call to the correct city. (Tổng đài trung tâm đã chuyển cuộc gọi đến đúng thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Long-distance call: cuộc gọi đường dài.
- Toll call: cuộc gọi tính cước cao (thường là đường dài).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "trunk call", nhưng cụm từ "to put a call through" (kết nối cuộc gọi) thường được dùng trong bối cảnh này.
- The operator put the trunk call through to New York. (Tổng đài viên đã kết nối cuộc gọi đường dài đến New York.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "trunk call"