trunk-call

/trʌɳkkɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
trunk-call

A man makes a trunk-call from a telephone booth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc gọi đường dài, cuộc gọi liên tỉnh: "trunk-call" một từ trong tiếng Anh-Anh, dùng để chỉ một cuộc gọi điện thoại đường dài, kết nối giữa các khu vực hoặc thị trấn khác nhau, thường phải qua tổng đài phí cao hơn cuộc gọi nội hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to make a trunk-call to my family in another city. (Tôi cần thực hiện một cuộc gọi đường dài tới gia đìnhthành phố khác.)
    • In the past, placing a trunk-call was expensive and required operator assistance. (Ngày xưa, thực hiện một cuộc gọi liên tỉnh rất đắt cần sự trợ giúp của nhân viên tổng đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put through a trunk-call": kết nối một cuộc gọi đường dài.
    • The operator put through my trunk-call to London. (Nhân viên tổng đài đã kết nối cuộc gọi đường dài của tôi tới Luân Đôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-distance call (n): cuộc gọi đường dài (từ thông dụng hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Toll call (n): cuộc gọi tính cước (thường đường dài).
Từ đồng nghĩa
  • Long-distance call: cuộc gọi đường dài.
  • Toll call: cuộc gọi tính phí (cước).
Lưu ý
  • Từ cổ/Lỗi thời: "Trunk-call" một thuật ngữ kỹ thuật , chủ yếu được sử dụngAnh trong thế kỷ 20, trước khi điện thoại tự động các dịch vụ viễn thông hiện đại. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
trunk-call

A man makes a trunk-call from a telephone booth.

danh từ
  1. sự gọi dây nói liên tỉnh, sự gọi dây nói đường dài