trunk drawers

/'trʌɳk'drɔ:z/
Học thuật
Thân thiện
trunk drawers

A child puts his socks in the trunk drawers.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Quần cộc (một loại trang phục lịch sử): "Trunk drawers" một loại quần dài đến đầu gối hoặc ngắn hơn, thường rộng thùng thình, được mặc như đồ lót hoặc trang phục mặc trong vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, đặc biệt bởi nam giới trẻ em.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • In Victorian times, men often wore trunk drawers under their trousers. (Vào thời Victoria, đàn ông thường mặc quần cộc bên trong quần dài.)
    • The historical costume included a pair of white linen trunk drawers. (Bộ trang phục lịch sử bao gồm một chiếc quần cộc bằng vải lanh trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ lịch sử/ cổ: Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, mô tả trang phục cổ hoặc trong bối cảnh bảo tàng. hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại để nói về trang phục đương đại.
Biến thể từ gần giống
  • Drawers (n, số nhiều): một từ cổ hơn để chỉ quần lót nói chung, cho cả nam nữ.
  • Knickers (n, số nhiều): một loại quần lót dành cho nữ, dài đến đầu gối, phổ biến trong quá khứ.
  • Shorts (n, số nhiều): quần đùi, quần soóc (trang phục hiện đại, mặc bên ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Knee-length underwear: đồ lót dài đến đầu gối.
  • Historical undergarments: đồ lót lịch sử.
Lưu ý
  • Từ cổ: "Trunk drawers" một thuật ngữ cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, các khái niệm tương ứng sẽ "boxer shorts" (quần đùi boxer) hoặc đơn giản "underwear" (đồ lót) nếu nói chung. Từ này không còn được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
trunk drawers

A child puts his socks in the trunk drawers.

danh từ số nhiều
  1. quần cộc