trunk-road

/'trʌɳkroud/
Học thuật
Thân thiện
trunk-road

A red car travels along the trunk-road through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường chính, đường cái: Một con đường lớn, quan trọng, thường một phần của mạng lưới đường bộ chính của một quốc gia hoặc khu vực, kết nối các thành phố thị trấn lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The A1 is a major trunk-road connecting London and Edinburgh. (Đường A1 một đường chính lớn kết nối Luân Đôn Edinburgh.)
    • Heavy goods vehicles often use trunk-roads for long-distance travel. (Các phương tiện vận tải hàng hóa nặng thường sử dụng các đường chính để di chuyển đường dài.)
    • The accident caused a long delay on the trunk-road. (Vụ tai nạn gây ra sự chậm trễ kéo dài trên đường chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trunk-road network": mạng lưới đường chính.
    • The country is investing in its trunk-road network. (Quốc gia đó đang đầu vào mạng lưới đường chính của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Main road (n): đường chính, đường lớn (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Highway (n): đường cao tốc, xa lộ (thường tiêu chuẩn cao hơn kiểm soát lối ra vào nhiều hơn so với trunk-road).
  • Arterial road (n): đường huyết mạch, đường giao thông chính (thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Main road: đường chính.
  • Primary route: tuyến đường chính.
  • Major road: đường lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "trunk-road")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "trunk-road")

trunk-road

A red car travels along the trunk-road through the countryside.

danh từ
  1. đường chính