trunkful
/'trʌɳkful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một hòm đầy: Lượng vật phẩm đủ để lấp đầy một cái hòm, rương hoặc thùng lớn.
- Một lượng rất lớn: Một số lượng đồ vật nhiều đến mức có thể chứa đầy một thùng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He brought a trunkful of old books to the library donation. (Anh ấy mang một hòm đầy sách cũ đến quyên góp cho thư viện.)
- We discovered a trunkful of family heirlooms in the attic. (Chúng tôi phát hiện một rương đầy những vật gia truyền trong gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a trunkful of memories": một kho tàng kỷ niệm (nghĩa ẩn dụ).
- The old photo album held a trunkful of memories from their youth. (Cuốn album ảnh cũ chứa đựng cả một rương đầy ký ức về tuổi trẻ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Trunk (n): hòm, rương, thùng lớn; thân cây; vòi voi.
- Armful (n): một ôm đầy.
- Handful (n): một nắm đầy.
Từ đồng nghĩa
- Chestful: một rương đầy.
- Load: một chuyến hàng, một lượng lớn.
danh từ
- hòm (đầy)