trunnion
/'trʌnjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngõng, trục ngắn: Một thanh hoặc trục ngắn, cứng, nhô ra từ hai bên của một vật thể (như một khẩu pháo, một thùng chứa, hoặc một bộ phận máy móc), dùng để làm điểm tựa cho phép vật thể đó xoay hoặc nghiêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cannon was mounted on trunnions for easy aiming. (Khẩu pháo được gắn trên các ngõng để dễ dàng ngắm bắn.)
- The trunnion supports the rotating drum of the cement mixer. (Ngõng đỡ cái trống quay của máy trộn xi măng.)
- The engineer inspected the trunnion bearings for wear. (Kỹ sư kiểm tra các ổ đỡ ngõng xem có bị mòn không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trunnion axis": Trục ngõng, đường tưởng tượng đi qua tâm của hai ngõng đối diện.
- The telescope rotates smoothly around its trunnion axis. (Kính thiên văn xoay trơn tru quanh trục ngõng của nó.)
- "Trunnion mount": Giá đỡ kiểu ngõng, một hệ thống lắp đặt sử dụng ngõng để cho phép chuyển động quay.
- The searchlight uses a trunnion mount for 360-degree rotation. (Đèn pha sử dụng giá đỡ kiểu ngõng để xoay 360 độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Trunnioned (adj): Có gắn ngõng, được hỗ trợ bằng ngõng.
- A trunnioned valve allows for precise flow control. (Van có ngõng cho phép điều khiển dòng chảy chính xác.)
- Pivot (n): Điểm tựa, trụ xoay. (Từ đồng nghĩa chung, nhưng "trunnion" thường chỉ cụ thể một cặp trục ngắn.)
- Journal (n): Cổ trục, phần trục tiếp xúc với ổ đỡ. (Thường dùng cho trục quay liên tục hơn là cho chuyển động nghiêng/lắc.)
Từ đồng nghĩa
- Pivot pin: Chốt xoay.
- Gudgeon: Trục quay, ngõng (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc kỹ thuật cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "trunnion").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trunnion").
danh từ
- ngõng
- the trunnion of a millcái ngõng cối xây