truquage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sân khấu, điện ảnh) Kỹ xảo: Kỹ thuật được sử dụng trong sân khấu, điện ảnh hoặc nhiếp ảnh để tạo ra những hiệu ứng hình ảnh đặc biệt, ảo ảnh hoặc những cảnh tượng không thể thực hiện trong đời thực.
    • (Từ ) Sự làm giả, sự giả mạo: Hành động làm ra một thứ đó không phảithật, với mục đích đánh lừa.
    • (Từ ) Sự gian lận: Hành động lừa dối hoặc thao túng một quá trình, hệ thống để đạt được kết quả mong muốn một cách không trung thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les truquages de ce film de science-fiction sont impressionnants. (Những kỹ xảo trong bộ phim khoa học viễn tưởng này thật ấn tượng.)
    • Le truquage des photographies est devenu très facile avec les logiciels modernes. (Việc chỉnh sửa/kỹ xảo ảnh đã trở nên rất dễ dàng với các phần mềm hiện đại.)
    • On a découvert un truquage des comptes de l'entreprise. (Người ta đã phát hiện ra sự gian lận trong sổ sách kế toán của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Truquage électoral": Gian lận bầu cử, chỉ việc thao túng kết quả bầu cử.

    • Des observateurs internationaux ont été envoyés pour prévenir tout truquage électoral. (Các quan sát viên quốc tế đã được cử đến để ngăn chặn mọi hành vi gian lận bầu cử.)
  • "Truquage photographique": Kỹ xảo/ chỉnh sửa ảnh, liên quan đến việc thay đổi hình ảnh gốc.

    • Ce magazine a été accusé d'utiliser le truquage photographique sur les portraits de ses célébrités. (Tạp chí này bị cáo buộc sử dụng kỹ xảo chỉnh sửa ảnh trên chân dung các ngôi sao của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Truquer (động từ): làm giả, gian lận, sửa đổi một cách gian dối.
    • Truquer un moteur pour qu'il aille plus vite. (Độ lại/ gian lận với động cơ để chạy nhanh hơn.)
  • Truqueur (danh từ): người làm giả, người gian lận.
  • Effets spéciaux (danh từ số nhiều): hiệu ứng đặc biệt, thường dùng thay thế cho "truquage" trong ngữ cảnh điện ảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Falsification (n): sự giả mạo.
  • Fraude (n): sự gian lận, lừa đảo.
  • Supercherie (n): trò bịp bợm, lừa gạt.
  • Effets visuels (n.pl): hiệu ứng hình ảnh (trong điện ảnh).
Các cụm từ liên quan
  • Détecter un truquage: phát hiện ra sự gian lận/giả mạo.
    • Les experts peuvent détecter un truquage dans un tableau ancien. (Các chuyên gia có thể phát hiện ra sự giả mạo trong một bức tranh cổ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "truquage")

danh từ giống đực
  1. (sân khấu, điện ảnh) (phép) kỹ xảo
  2. (từ , nghĩa ) sự làm giả, sự giả mạo
    • Truquage des objets d'art
      sự làm giả đồ mỹ nghệ
  3. (từ , nghĩa ) sự gian lận
    • Truquage des élections
      sự gian lận trong bầu cử

Từ gần giống