trucage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giả mạo, sự làm giả: Hành động làm cho một vật, một tài liệu hoặc một hình ảnh trông giống thật nhưng thực chất là không phải, nhằm mục đích lừa dối.
- Kỹ xảo, thủ thuật (trong điện ảnh, nhiếp ảnh): Các kỹ thuật được sử dụng để tạo ra những hiệu ứng đặc biệt, những cảnh tượng không có thực trong phim ảnh hoặc hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le trucage des billets de banque est un crime grave. (Việc làm giả tiền giấy là một tội phạm nghiêm trọng.)
- Ce document est un faux, c'est un trucage évident. (Tài liệu này là giả, đó là một sự giả mạo rõ ràng.)
- Les trucages dans ce film de science-fiction sont impressionnants. (Các kỹ xảo trong bộ phim khoa học viễn tưởng này thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trucage photographique": kỹ xảo/kỹ thuật chỉnh sửa ảnh.
- Cette image est le résultat d'un trucage photographique. (Hình ảnh này là kết quả của kỹ thuật chỉnh sửa ảnh.)
"trucage électoral": gian lận bầu cử.
- L'opposition a accusé le parti au pouvoir de trucage électoral. (Phe đối lập đã buộc tội đảng cầm quyền về gian lận bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
Truquer (động từ): làm giả, gian lận.
- truquer un compte (làm giả một bản kế toán)
Truqueur (danh từ giống đực): người làm giả, kẻ gian lận.
- un truqueur de documents (một kẻ làm giả tài liệu)
Từ đồng nghĩa
- Falsification (n.f): sự giả mạo, sự xuyên tạc.
- Contrefaçon (n.f): sự làm hàng giả, sự bắt chước giả mạo (thường cho sản phẩm).
- Supercherie (n.f): sự lừa bịp, trò bịp bợm.
Từ trái nghĩa
- Authenticité (n.f): tính xác thực, tính chân thực.
- Original (n.m/adj): bản gốc, nguyên bản.
danh từ giống đực
- như truquage