trusteeship
/trʌs'ti:ʃip/
Học thuậtThân thiện
The United Nations established a trusteeship to help the territory develop its own government.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhiệm vụ, chức vụ hoặc trách nhiệm của người được ủy thác (người quản trị tài sản): Chỉ vị trí, vai trò và nghĩa vụ pháp lý của một cá nhân hoặc tổ chức (người được ủy thác) được giao phó để quản lý tài sản hoặc quyền lợi cho người khác (người hưởng thụ).
- Chế độ ủy trị (trong quan hệ quốc tế): Một hệ thống trong đó một quốc gia hoặc lãnh thổ (thường là không tự quản) được quản lý bởi một quốc gia khác hoặc bởi Liên Hợp Quốc, với mục đích chuẩn bị cho nền độc lập hoặc tự quản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa quản lý tài sản):
- He accepted the trusteeship of the charitable foundation. (Ông ấy đã nhận chức vụ quản trị cho quỹ từ thiện.)
- The lawyer explained the duties involved in the trusteeship of the estate. (Luật sư giải thích các nhiệm vụ liên quan đến việc quản lý di sản được ủy thác.)
Danh từ (nghĩa quan hệ quốc tế):
- The island was placed under United Nations trusteeship after the war. (Hòn đảo được đặt dưới chế độ ủy trị của Liên Hợp Quốc sau chiến tranh.)
- The trusteeship system aimed to promote the development of dependent territories. (Hệ thống ủy trị nhằm mục đích thúc đẩy sự phát triển của các lãnh thổ phụ thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under trusteeship": ở trong tình trạng được ủy trị/quản lý.
- The assets are held under trusteeship until the beneficiary comes of age. (Các tài sản được nắm giữ dưới chế độ quản lý ủy thác cho đến khi người thụ hưởng đến tuổi trưởng thành.)
Biến thể và từ liên quan
Trustee (n): Người được ủy thác, người quản trị.
- The board of trustees makes the final decision. (Hội đồng quản trị đưa ra quyết định cuối cùng.)
Trust (n): Sự ủy thác, tín thác; quỹ tín thác.
- He set up a trust for his grandchildren's education. (Ông ấy lập một quỹ tín thác cho việc học của các cháu mình.)
Từ đồng nghĩa
- Stewardship (n): Chức vụ quản lý, sự quản lý (nhấn mạnh đến trách nhiệm quản lý cẩn trọng).
- Administration (n): Sự quản trị, sự điều hành (nghĩa rộng hơn).
- Mandate (n): Sự ủy nhiệm, chế độ ủy trị (thường dùng trong bối cảnh quốc tế, tương tự nghĩa thứ hai).
Cụm từ liên quan
- Trusteeship Council: Hội đồng Ủy trị (một cơ quan chính của Liên Hợp Quốc, hiện đã ngừng hoạt động, từng giám sát các lãnh thổ ủy trị).
- The Trusteeship Council suspended its operations in 1994. (Hội đồng Ủy trị đã đình chỉ hoạt động vào năm 1994.)
The United Nations established a trusteeship to help the territory develop its own government.
danh từ
- nhiệm vụ người được uỷ thác; chức phận người được uỷ thác
- chức vụ quản trị; trách nhiệm của người quản trị
Idioms
- Trusteeship councilhội đồng uỷ trị (Liên hiệp quốc)