trustification
/,trʌstifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tơrơt hoá: Quá trình hình thành hoặc tổ chức các doanh nghiệp thành một tơrơt (trust), một hình thức độc quyền hoặc liên minh độc quyền, thường thấy trong lĩnh vực kinh tế và công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The trustification of the oil industry led to higher prices for consumers. (Sự tơrơt hoá trong ngành công nghiệp dầu mỏ đã dẫn đến giá cả cao hơn cho người tiêu dùng.)
- Economists debate the effects of trustification on market competition. (Các nhà kinh tế học tranh luận về những tác động của sự tơrơt hoá đối với cạnh tranh thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the era of trustification": thời kỳ tơrơt hoá.
- The late 19th century is often called the era of trustification in American history. (Cuối thế kỷ 19 thường được gọi là thời kỳ tơrơt hoá trong lịch sử Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Trust (n): tơrơt, tổ chức độc quyền.
- The company became part of a powerful trust. (Công ty đã trở thành một phần của một tơrơt hùng mạnh.)
- Trustify (v, hiếm gặp): tơrơt hoá.
- Some companies sought to trustify their industry. (Một số công ty tìm cách tơrơt hoá ngành công nghiệp của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Monopolization: sự độc quyền hoá.
- Cartelization: sự hình thành cácten (một dạng liên minh độc quyền).
Lưu ý
- Từ vựng chuyên ngành: "Trustification" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kinh tế, lịch sử kinh tế hoặc phân tích chính sách cạnh tranh.
danh từ
- sự tơrơt hoá