trustless
/'trʌstlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tin được, không đáng tin cậy: Mô tả một người, vật, hoặc hệ thống không thể được tin tưởng hoặc dựa vào.
- Thiếu sự tin cậy, không có lòng tin: Mô tả một tình huống hoặc mối quan hệ mà trong đó không tồn tại sự tin tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He proved to be a trustless partner in the business deal. (Anh ta tỏ ra là một đối tác không thể tin cậy trong thương vụ kinh doanh.)
- The old bridge is trustless and should not be used. (Cây cầu cũ này không đáng tin cậy và không nên sử dụng.)
- Living in a trustless environment is very stressful. (Sống trong một môi trường thiếu sự tin cậy là rất căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghệ (đặc biệt là blockchain): "Trustless" mô tả một hệ thống hoặc giao thức cho phép các bên tương tác hoặc giao dịch một cách an toàn mà không cần phải tin tưởng lẫn nhau hoặc một bên trung gian thứ ba. Hệ thống tự nó đảm bảo tính toàn vẹn và an ninh.
- Blockchain technology enables trustless transactions between strangers. (Công nghệ blockchain cho phép các giao dịch không cần tin cậy giữa những người lạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Trustlessly (trạng từ): một cách không đáng tin cậy; trong ngữ cảnh công nghệ, có nghĩa là theo cách không yêu cầu lòng tin.
- Trustlessness (danh từ): tình trạng thiếu sự tin cậy; đặc tính của một hệ thống không yêu cầu lòng tin.
Từ đồng nghĩa
- Untrustworthy: không đáng tin cậy.
- Unreliable: không đáng tin, hay thất thường.
- Faithless: không trung thành, bội tín.
Từ trái nghĩa
- Trustworthy: đáng tin cậy.
- Reliable: đáng tin, chắc chắn.
- Faithful: trung thành, đáng tin.
tính từ
- không thể tin được
- không trung thành