truthfulness

/'tru:θfulnis/
danh từ
  1. tính đúng đắn, tính đúng sự thực
  2. tính thật thà, tính chân thật
  3. (nghệ thuật) tính trung thành, tính chính xác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "truthfulness"

truthfulness
She demonstrates her truthfulness by returning the lost wallet.