trutticulture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề nuôi cá hồi sông: "Trutticulture" là một danh từ chỉ ngành nghề, hoạt động hoặc kỹ thuật nuôi cá hồi sông (thuộc họ Salmonidae, như cá hồi nâu, cá hồi vân) một cách có chủ đích, thường để lấy thịt hoặc phục vụ mục đích giải trí (câu cá thể thao).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La trutticulture est une activité économique importante dans cette région montagneuse. (Nghề nuôi cá hồi sông là một hoạt động kinh tế quan trọng ở vùng núi này.)
- Il a étudié les techniques modernes de trutticulture. (Anh ấy đã nghiên cứu các kỹ thuật nuôi cá hồi sông hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exploitation de trutticulture": cơ sở, trang trại nuôi cá hồi sông.
- Ils ont visité une exploitation de trutticulture pour observer les méthodes d'élevage. (Họ đã thăm một trang trại nuôi cá hồi sông để quan sát các phương pháp nuôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pisciculture (n.f): ngành nuôi trồng thủy sản nói chung. ("Trutticulture" là một chuyên ngành hẹp của "pisciculture").
- Salmoniculture (n.f): nghề nuôi cá hồi (thường chỉ các loài cá hồi di cư như cá hồi Đại Tây Dương). Đây là một từ đồng nghĩa rất gần, đôi khi được dùng thay thế cho "trutticulture".
Từ đồng nghĩa
- Salmoniculture (n.f): nghề nuôi cá hồi.
- Élevage de truites (cụm danh từ): việc nuôi cá hồi sông.
danh từ giống cái
- nghề nuôi cá hồi sông