truy lùng

Học thuật
Thân thiện
truy lùng

Cảnh sát đang truy lùng tên tội phạm trong khu rừng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Truy tìm, lùng sục để bắt giữ: Hành động tích cực tìm kiếm, săn lùng một đối tượng (thường tội phạm, kẻ thù hoặc người bị truy nã) một cách ráo riết hệ thống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cảnh sát đang truy lùng tên tội phạm nguy hiểm khắp thành phố.
    • Sau trận đánh, quân ta tiếp tục truy lùng những tên địch còn sót lại trong rừng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truy lùng đến cùng": kiên quyết truy tìm cho đến khi bắt được hoặc tìm thấy.
    • Cơ quan điều tra quyết tâm truy lùng đến cùng kẻ chủ mưu vụ án.
  • "cuộc truy lùng" (danh từ hóa): chỉ toàn bộ hoạt động, chiến dịch truy tìm.
    • Cuộc truy lùng kéo dài đã làm hao tổn nhiều nhân lực.
Biến thể từ gần giống
  • Truy nã (động từ): ra lệnh chính thức bắt giữ một đối tượng (thường đi kèm với bản án hoặc lệnh từ cơ quan thẩm quyền). "Truy lùng" thường nhấn mạnh hơn vào hành động tìm kiếm trên thực địa.
    • Cơ quan công an đã ra quyết định truy nã đối với bị can.
  • Lùng sục (động từ): tìm kiếm kỹ lưỡng, tỉ mỉ tại một khu vực, thường với quy mô nhỏ hơn "truy lùng".
    • Chúng lùng sục từng ngôi nhà để tìm khí.
Từ đồng nghĩa
  • Truy tìm: tìm kiếm một cách tích cực.
  • Săn lùng: tìm bắt (mang sắc thái như đi săn).
  • Truy bắt: truy đuổi bắt giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Truy lùng ráo riết: truy tìm một cách khẩn trương, gấp rút không ngừng nghỉ.
    • Lực lượng chức năng đang truy lùng ráo riết nhóm đối tượng trốn khỏi trại giam.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "truy lùng".

truy lùng

Cảnh sát đang truy lùng tên tội phạm trong khu rừng.

  1. Nh. Truy nã.