truyền miệng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Truyền khẩu: Phương thức truyền đạt thông tin, kiến thức, câu chuyện từ người này sang người khác thông qua lời nói trực tiếp, không thông qua văn bản viết hay các phương tiện ghi chép chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tin đồn đó lan truyền chủ yếu qua hình thức truyền miệng. (Thông tin đó được phổ biến chủ yếu bằng cách nói trực tiếp từ người này sang người khác.)
- Nhiều câu chuyện cổ tích được lưu giữ bằng truyền miệng qua nhiều thế hệ. (Nhiều câu chuyện dân gian được bảo tồn thông qua việc kể lại bằng lời nói qua nhiều đời.)
- Đừng tin tất cả những gì bạn nghe được qua truyền miệng. (Đừng tin tưởng mọi thông tin bạn tiếp nhận qua việc nghe kể lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo lối truyền miệng": theo cách thức truyền bằng lời nói.
- Văn học dân gian thường tồn tại theo lối truyền miệng trước khi được ghi chép lại. (Văn học dân gian thường được lưu truyền bằng cách kể lại trước khi được viết thành sách.)
"lan truyền bằng đường truyền miệng": phổ biến thông tin thông qua việc mọi người nói với nhau.
- Chiến dịch quảng cáo dựa vào hiệu ứng lan truyền bằng đường truyền miệng. (Chiến dịch tiếp thị dựa vào hiệu ứng lan truyền thông tin qua việc mọi người kể cho nhau nghe.)
Biến thể và từ gần giống
Truyền khẩu (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ phương thức truyền đạt bằng lời nói.
- Đó là một giai thoại được lưu truyền theo dạng truyền khẩu. (Đó là một giai thoại được truyền lại qua nhiều đời bằng lời kể.)
Khẩu truyền (danh từ): Cách nói khác, nhấn mạnh việc truyền lại bằng miệng (khẩu).
- Câu chuyện được lưu giữ nhờ khẩu truyền của các nghệ nhân. (Câu chuyện được bảo tồn nhờ vào việc các nghệ nhân kể lại.)
Từ đồng nghĩa
- Truyền khẩu: Truyền lại bằng lời nói.
- Khẩu truyền: (Như trên).
Các cụm từ liên quan
Tin đồn truyền miệng: Thông tin chưa được kiểm chứng lan truyền qua việc nói với nhau.
- Một tin đồn truyền miệng đã gây hoang mang trong dân chúng. (Một thông tin đồn đại lan truyền qua việc kể lại đã khiến người dân lo lắng.)
Văn học truyền miệng: Các tác phẩm văn học (như ca dao, tục ngữ, truyện cổ) được sáng tác và lưu truyền chủ yếu bằng lời nói.
- Kho tàng văn học truyền miệng của dân tộc ta rất phong phú. (Kho tàng các tác phẩm văn học được truyền lại bằng lời nói của dân tộc ta rất đa dạng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu thành trực tiếp từ từ "truyền miệng")
- Nh. Truyền khẩu.