truyện

Học thuật
Thân thiện
truyện

Một cô bé đang đọc một cuốn truyện trên ghế sofa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm văn học kể chuyện: Chỉ một loại hình sáng tác văn học, thường cốt truyện, nhân vật được kể lại một cách mạch lạc, nghệ thuật, có thể dựa trên sự việc thật hoặc yếu tố hư cấu.
    • Việc được chép lại: Chỉ những ghi chép, thuật lại về các sự việc, câu chuyện trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi rất thích đọc truyện cổ tích. (Tác phẩm văn học kể chuyện)
    • "Truyện Kiều" một kiệt tác văn học của dân tộc. (Tác phẩm văn học kể chuyện)
    • Sử gia chép truyện các bậc anh hùng. (Việc được chép lại)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truyện ngắn": một thể loại văn học với dung lượng ngắn, cốt truyện súc tích.
    • Ông ấy nổi tiếng với những truyện ngắn về làng quê.
  • "truyện kể": câu chuyện được kể lại, thường mang tính truyền miệng.
    • Những truyện kể dân gian giá trị giáo dục sâu sắc.
Biến thể từ liên quan
  • Truyền (động từ): trao lại, phổ biến từ người này sang người khác hoặc từ đời này sang đời khác. ( dụ: , ).
  • Chuyện (danh từ): việc, sự việc, câu chuyện (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày). ( dụ: , ).
Từ đồng nghĩa
  • Chuyện: thường chỉ câu chuyện nói chung, ít mang tính văn học hơn "truyện".
  • Tích: chỉ câu chuyện, điển tích (thường dùng trong "cổ tích").
  • Sự tích: câu chuyện về lai lịch, nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng.
Cụm từ cố định
  • Truyện cổ tích: loại truyện dân gian kể về các nhân vật, sự kiện tưởng tượng, kỳ ảo, thường mang ý nghĩa giáo dục.
    • "Tấm Cám" một truyện cổ tích quen thuộc.
  • Truyền thuyết: loại truyện dân gian kể về các nhân vật, sự kiện lịch sử đượctưởng hóa.
    • Truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh một truyền thuyết nổi tiếng.
  • Tiểu thuyết: tác phẩm văn xuôi dài, cốt truyện phức tạp, nhiều nhân vật.
    • "Tắt đèn" một tiểu thuyết hiện thực xuất sắc. (Lưu ý: "tiểu thuyết" một từ ghép, được liệt kê riêngđây chứa yếu tố "truyện").
Lưu ý sử dụng
  • "Truyện" thường chỉ các tác phẩm được sáng tác hoặc ghi chép tính văn học, nghệ thuật.
  • Trong văn nói, "chuyện" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ các câu chuyện thông thường ( dụ: ).
truyện

Một cô bé đang đọc một cuốn truyện trên ghế sofa.

  1. d. 1. Tác phẩm văn học kể chuyện ít nhiều hư cấu một cách mạch lạc nghệ thuật : Truyện Lục Vân Tiên. 2. Việc chép lại : Kinh truyện.