truột

truột

Một đứa trẻ đang truột quần áo ướt ra khỏi người.

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ):
    • Chỉ hành động tụt xuống, rơi xuống, hoặc trôi đi một cách nhanh chóng không kiểm soát: "truột" thường được dùng trong ngữ cảnh một vật bị trượt khỏi vị trí ban đầu, hoặc một người bị ngã, tụt khỏi chỗ đứng.
    • dụ: Cái quần truột xuống. (Cái quần tụt xuống khỏi eo.)
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con dao truột khỏi tay anh ấy. (Con dao trượt ra khỏi tay anh ấy.)
    • Cậu truột chân xuống hố. (Cậu bị trượt chân rơi xuống hố.)
    • Chiếc nhẫn truột ra khỏi ngón tay. (Chiếc nhẫn tụt ra khỏi ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truột tay": chỉ sự trượt hoặc mất kiểm soát khi cầm nắm.
    • Anh ấy truột tay làm vỡ cốc. (Anh ấy lỡ tay làm rơi vỡ cốc.)
  • "truột dốc": chỉ việc trượt xuống dốc.
    • Xe đạp truột dốc rất nhanh. (Xe đạp trượt xuống dốc rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Trụt (động từ): tụt xuống, hạ thấptừ đồng nghĩa phổ biến hơn của "truột".
    • Cái quần trụt xuống. (Cái quần tụt xuống.)
  • Tụt (động từ): di chuyển xuống phía dưới, thường dùng trong ngữ cảnh chung.
    • Tụt xuống đất. (Hạ xuống đất.)
  • Trượt (động từ): di chuyển không ma sát, mất kiểm soát trên bề mặt.
    • Trượt chân ngã. (Bị trượt chân ngã.)
Từ đồng nghĩa
  • Trụt: tụt, hạ thấp.
  • Tụt: rơi xuống, hạ xuống.
  • Trượt: mất kiểm soát trên bề mặt.
Thành ngữ liên quan
  • Truột như cháo: (phương ngữ) chỉ sự rơi xuống nhanh không kiểm soát, ví như cháo bị đổ.
    • Cái truột như cháo khỏi đầu. (Cái tụt xuống nhanh mất kiểm soát khỏi đầu.)