truột
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Chỉ hành động tụt xuống, rơi xuống, hoặc trôi đi một cách nhanh chóng và không kiểm soát: "truột" thường được dùng trong ngữ cảnh một vật bị trượt khỏi vị trí ban đầu, hoặc một người bị ngã, tụt khỏi chỗ đứng.
- Ví dụ: Cái quần truột xuống. (Cái quần tụt xuống khỏi eo.)
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con dao truột khỏi tay anh ấy. (Con dao trượt ra khỏi tay anh ấy.)
- Cậu bé truột chân xuống hố. (Cậu bé bị trượt chân và rơi xuống hố.)
- Chiếc nhẫn truột ra khỏi ngón tay. (Chiếc nhẫn tụt ra khỏi ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "truột tay": chỉ sự trượt hoặc mất kiểm soát khi cầm nắm.
- Anh ấy truột tay làm vỡ cốc. (Anh ấy lỡ tay làm rơi và vỡ cốc.)
- "truột dốc": chỉ việc trượt xuống dốc.
- Xe đạp truột dốc rất nhanh. (Xe đạp trượt xuống dốc rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Trụt (động từ): tụt xuống, hạ thấp — từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "truột".
- Cái quần trụt xuống. (Cái quần tụt xuống.)
- Tụt (động từ): di chuyển xuống phía dưới, thường dùng trong ngữ cảnh chung.
- Tụt xuống đất. (Hạ xuống đất.)
- Trượt (động từ): di chuyển không ma sát, mất kiểm soát trên bề mặt.
- Trượt chân ngã. (Bị trượt chân và ngã.)
Từ đồng nghĩa
- Trụt: tụt, hạ thấp.
- Tụt: rơi xuống, hạ xuống.
- Trượt: mất kiểm soát trên bề mặt.
Thành ngữ liên quan
- Truột như cháo: (phương ngữ) chỉ sự rơi xuống nhanh và không kiểm soát, ví như cháo bị đổ.
- Cái mũ truột như cháo khỏi đầu. (Cái mũ tụt xuống nhanh và mất kiểm soát khỏi đầu.)