try-out

/'trai'aut/
Học thuật
Thân thiện
try-out

The coach watches the soccer try-out on the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thử, sự thử nghiệm: Một buổi hoặc quá trình để kiểm tra khả năng, chất lượng hoặc sự phù hợp của ai đó hoặc cái đó, thường trước khi đưa ra quyết định chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company is holding try-outs for new software next week. (Công ty sẽ tổ chức các buổi thử nghiệm phần mềm mới vào tuần tới.)
    • She attended the soccer team try-out last Saturday. ( ấy đã tham gia buổi thử tuyển cho đội bóng đá vào thứ Bảy tuần trước.)
    • This is just a try-out to see if the new system works. (Đây chỉ một sự thử nghiệm để xem hệ thống mới hoạt động không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give something a try-out": thử nghiệm cái đó.
    • We should give the new method a try-out before fully adopting it. (Chúng ta nên thử nghiệm phương pháp mới trước khi áp dụng hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Try out (phrasal verb): thử nghiệm, dùng thử.
    • You should try out the new bike before buying it. (Bạn nên dùng thử chiếc xe đạp mới trước khi mua.)
Từ đồng nghĩa
  • Test (n): bài kiểm tra, sự thử nghiệm.
  • Trial (n): sự thử, cuộc thử nghiệm.
  • Audition (n): buổi thử giọng, thử vai (chuyên dùng trong nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Try out for something: tham gia thử tuyển cho một vị trí, đội nhóm.
    • He will try out for the school basketball team. (Anh ấy sẽ thử tuyển cho đội bóng rổ của trường.)
try-out

The coach watches the soccer try-out on the field.

danh từ
  1. sự thử

Từ gần giống