trout

/traut/
Học thuật
Thân thiện
trout

A fisherman holds up a freshly caught trout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hồi: Một loại cá nước ngọt thuộc họ Salmonidae, thường sốngvùng nước mát trong, được đánh giá cao trong câuthể thao làm thực phẩm.
    • (Tiếng lóng, , mang tính xúc phạm) Người đàn bà khó chịu, già nua: Cách gọi thông tục, thiếu tôn trọng để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi hoặc tính cách khó ưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):
    • We caught three trout in the mountain stream. (Chúng tôi bắt được ba con hồi ở con suối trên núi.)
    • Grilled trout with lemon is a delicious dish. ( hồi nướng với chanh một món ăn ngon.)
  • Danh từ (nghĩa tiếng lóng):
    • He rudely referred to his neighbor as an old trout. (Anh ta thô lỗ gọi người hàng xóm của mình một mụ già khó ưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To trout": (Nội động từ, ít dùng) Hành động đi câu hồi.
    • They went trouting in Scotland last summer. (Họ đã đi câu hồi ở Scotland vào mùa năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea trout (n): Một loại hồi di cư ra biển, sau đó quay lại sông để sinh sản.
  • Rainbow trout (n): hồi vân cầu, một loài hồi phổ biến màu sắc sặc sỡ.
  • Brown trout (n): hồi nâu.
Từ đồng nghĩa
  • Freshwater fish: Cá nước ngọt (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loài sốngnước ngọt).
  • (Cho nghĩa tiếng lóng) Harridan, battle-axe: Mụ già, người đàn bà lắm điều, hay gây gổ.
trout

A fisherman holds up a freshly caught trout.

danh từ, số nhiều không đổi
  1. (động vật học) hồi

Idioms

  • old trout
    (thông tục) con đĩ già
nội động từ
  1. câu hồi