trout
/traut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá hồi: Một loại cá nước ngọt thuộc họ Salmonidae, thường sống ở vùng nước mát và trong, được đánh giá cao trong câu cá thể thao và làm thực phẩm.
- (Tiếng lóng, cũ, mang tính xúc phạm) Người đàn bà khó chịu, già nua: Cách gọi thông tục, thiếu tôn trọng để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi hoặc có tính cách khó ưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính):
- We caught three trout in the mountain stream. (Chúng tôi bắt được ba con cá hồi ở con suối trên núi.)
- Grilled trout with lemon is a delicious dish. (Cá hồi nướng với chanh là một món ăn ngon.)
- Danh từ (nghĩa tiếng lóng):
- He rudely referred to his neighbor as an old trout. (Anh ta thô lỗ gọi người hàng xóm của mình là một mụ già khó ưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To trout": (Nội động từ, ít dùng) Hành động đi câu cá hồi.
- They went trouting in Scotland last summer. (Họ đã đi câu cá hồi ở Scotland vào mùa hè năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Sea trout (n): Một loại cá hồi di cư ra biển, sau đó quay lại sông để sinh sản.
- Rainbow trout (n): Cá hồi vân cầu, một loài cá hồi phổ biến có màu sắc sặc sỡ.
- Brown trout (n): Cá hồi nâu.
Từ đồng nghĩa
- Freshwater fish: Cá nước ngọt (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loài cá sống ở nước ngọt).
- (Cho nghĩa tiếng lóng) Harridan, battle-axe: Mụ già, người đàn bà lắm điều, hay gây gổ.
danh từ, số nhiều không đổi
- (động vật học) cá hồi
Idioms
- old trout(thông tục) con đĩ già
nội động từ
- câu cá hồi