trying-plane

/'traiiɳplein/
Học thuật
Thân thiện
trying-plane

A carpenter uses a trying-plane to smooth the edge of a long wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái bào: Một loại dụng cụ thủ công dùng trong nghề mộc, lưỡi bào dài được thiết kế để bào phẳng làm nhẵn các bề mặt gỗ lớn, đặc biệt sau khi đã được bào thô bằng các loại bào khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter used a trying-plane to smooth the surface of the table. (Người thợ mộc đã dùng một cái bào để làm nhẵn bề mặt chiếc bàn.)
    • After rough planing, a trying-plane is essential for achieving a flat finish. (Sau khi bào thô, một cái bào cần thiết để đạt được bề mặt phẳng hoàn thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a trying-plane": sử dụng cái bào.
    • He skillfully used the trying-plane on the oak plank. (Anh ấy khéo léo sử dụng cái bào trên tấm ván gỗ sồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Plane (n): cái bào (tên gọi chung cho các loại bào gỗ).
  • Jack plane (n): bào rọc, dùng để bào thô.
  • Smoothing plane (n): bào chuốt, dùng để làm nhẵn lần cuối.
Từ đồng nghĩa
  • Jointer plane (n): bào dài (một loại bào dài tương tự dùng để bào phẳng các mép gỗ dài).
  • Long plane (n): bào dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'trying-plane')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'trying-plane')

trying-plane

A carpenter uses a trying-plane to smooth the edge of a long wooden board.

danh từ
  1. cái bào