trypanosomiase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Bệnh trùng mũi khoan: Một bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng thuộc chi Trypanosoma gây ra, thường lây truyền qua vết đốt của ruồi xê xê hoặc các loài côn trùng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La trypanosomiase africaine est une maladie grave. (Bệnh trùng mũi khoan châu Phi là một căn bệnh nghiêm trọng.)
- La lutte contre la trypanosomiase est une priorité de santé publique. (Cuộc chiến chống lại bệnh trùng mũi khoan là một ưu tiên của y tế công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trypanosomiase africaine": bệnh trùng mũi khoan châu Phi (còn gọi là bệnh ngủ).
- La trypanosomiase africaine menace des millions de personnes. (Bệnh trùng mũi khoan châu Phi đe dọa hàng triệu người.)
"trypanosomiase américaine": bệnh trùng mũi khoan châu Mỹ (còn gọi là bệnh Chagas).
- La trypanosomiase américaine est transmise par des punaises. (Bệnh trùng mũi khoan châu Mỹ được truyền qua các loài bọ xít.)
Biến thể và từ gần giống
- Trypanosome (danh từ giống đực): trùng mũi khoan, chỉ loại ký sinh trùng gây bệnh.
- Le trypanosome est un parasite du sang. (Trùng mũi khoan là một ký sinh trùng trong máu.)
Từ đồng nghĩa
- Maladie du sommeil: bệnh ngủ (tên gọi khác của bệnh trùng mũi khoan châu Phi).
- Maladie de Chagas: bệnh Chagas (tên gọi khác của bệnh trùng mũi khoan châu Mỹ).
danh từ giống cái
- (y học) bệnh trùng mũi khoan