tryprin
/'tripsin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Tripxin: Một loại enzyme tiêu hóa protein, được sản xuất chủ yếu ở tuyến tụy dưới dạng tiền chất không hoạt động là trypsinogen. Khi được giải phóng vào ruột non, nó được kích hoạt và tham gia vào quá trình phân cắt các liên kết peptide trong protein, giúp cơ thể hấp thụ axit amin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trypsin is essential for protein digestion in the small intestine. (Tripxin rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa protein ở ruột non.)
- The activity of trypsin can be measured in a laboratory test. (Hoạt tính của tripxin có thể được đo bằng một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trypsin inhibition": Sự ức chế tripxin. Đây là hiện tượng một chất (thường là chất ức chế protease) ngăn chặn hoạt động của enzyme tripxin.
- Some legumes contain natural trypsin inhibitors. (Một số loại đậu chứa chất ức chế tripxin tự nhiên.)
"Trypsinization": Quá trình xử lý bằng tripxin. Trong sinh học tế bào, đây là kỹ thuật sử dụng tripxin để phân tách các tế bào dính bám vào bề mặt nuôi cấy.
- Trypsinization is a common step in cell culture passaging. (Xử lý bằng tripxin là một bước phổ biến trong việc cấy chuyển tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Trypsinogen (n): Trypsinogen. Là dạng tiền chất không hoạt động của tripxin, được tuyến tụy bài tiết.
- Tryptic (adj): (Thuộc về) tripxin. Mô tả điều gì đó liên quan đến hoặc được tạo ra bởi tác động của tripxin.
- A tryptic digest is analyzed by mass spectrometry. (Một sản phẩm tiêu hóa bởi tripxin được phân tích bằng khối phổ.)
Từ đồng nghĩa
- Protease: Enzyme protease. Một thuật ngữ chung chỉ các enzyme phân giải protein, trong đó bao gồm tripxin.
- Peptidase: Enzyme peptidase. Một tên gọi khác cho enzyme thủy phân liên kết peptide.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "trypsin" vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trypsin" vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
danh từ
- (sinh vật học) Tripxin