trypsine

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tripxin: Một loại enzyme tiêu hóa protein, được sản xuấttuyến tụy dưới dạng tiền chất không hoạt động là trypsinogen, sau đó được kích hoạt trong ruột non.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La trypsine est essentielle pour la digestion des protéines. (Tripxin rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa protein.)
    • Un déficit en trypsine peut causer des problèmes de malabsorption. (Sự thiếu hụt tripxin có thể gây ra các vấn đề về kém hấp thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Activation de la trypsine": Sự kích hoạt tripxin.

    • L'entérokinase intestinale déclenche l'activation de la trypsine. (Enzyme enterokinase ở ruột kích hoạt sự hoạt hóa của tripxin.)
  • "Inhibiteur de trypsine": Chất ức chế tripxin.

    • Certaines légumineuses contiennent des inhibiteurs de trypsine. (Một số loại đậu chứa chất ức chế tripxin.)
Biến thể từ gần giống
  • Trypsinogène (danh từ giống đực): Trypsinogen, tiền chất không hoạt động của tripxin.
    • Le trypsinogène est sécrété par le pancréas. (Trypsinogen được tuyến tụy tiết ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Enzyme protéolytique: Enzyme phân giải protein (đâynhóm enzyme chung, trong đó tripxin).
  • Protéase pancréatique: Protease tuyến tụy (chỉ cụ thể hơn nguồn gốc).
danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) tripxin