tryptophane

Định nghĩa

Danh từ:
- Tryptophane một axit amin thiết yếu trong protein, đóng vai trò quan trọng cho sự tăng trưởng trao đổi chất bình thường của cơ thể. tiền chất của niacin (vitamin B3) serotonin, một chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến giấc ngủ tâm trạng.

dụ sử dụng
  • (Tryptophane trong các thực phẩm như thịt gà tây, trứng phô mai.)
  • (Cơ thể không thể tự sản xuất tryptophane; phải được lấy từ chế độ ăn uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tryptophane metabolism": quá trình chuyển hóa tryptophane trong cơ thể, liên quan đến việc sản xuất serotonin melatonin.

    • Disruptions in tryptophane metabolism can lead to mood disorders. (Sự gián đoạn trong quá trình chuyển hóa tryptophane có thể dẫn đến rối loạn tâm trạng.)
  • "Tryptophane-rich diet": chế độ ăn giàu tryptophane, thường được khuyến nghị để cải thiện giấc ngủ.

    • A tryptophane-rich diet may help with insomnia. (Một chế độ ăn giàu tryptophane có thể giúp ích cho chứng mất ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tryptophan (danh từ): cách viết khác phổ biến hơn của "tryptophane" trong tiếng Anh.
    • Tryptophan is an essential amino acid. (Tryptophan một axit amin thiết yếu.)
  • Tryptophanic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tryptophane.
    • Tryptophanic compounds are studied in biochemistry. (Các hợp chất tryptophanic được nghiên cứu trong hóa sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit amin thiết yếu: loại axit amin cơ thể không thể tự tổng hợp.
  • Tiền chất serotonin: chất từ đó serotonin được sản xuất.
Các cụm từ liên quan
  • Tryptophane supplementation: việc bổ sung tryptophane qua thực phẩm chức năng.
    • Tryptophane supplementation is sometimes used to treat depression. (Việc bổ sung tryptophane đôi khi được sử dụng để điều trị trầm cảm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "tryptophane" do tính chất khoa học của từ này.)

tryptophane
A scientist examines a molecular model of tryptophane in the laboratory.