trysin
/traist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi hẹn hò: Một địa điểm cụ thể đã được thỏa thuận để gặp gỡ.
- Sự hẹn hò: Hành động hoặc sự kiện thỏa thuận gặp nhau tại một thời điểm và địa điểm nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The café was their usual tryst. (Quán cà phê là nơi hẹn hò quen thuộc của họ.)
- They arranged a secret tryst in the park. (Họ sắp xếp một cuộc hẹn bí mật trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep tryst": giữ lời hẹn, đến đúng nơi và đúng giờ đã hẹn.
- He promised to keep tryst with her at sunset. (Anh ấy hứa sẽ giữ lời hẹn với cô ấy vào lúc hoàng hôn.)
"to break tryst": thất hẹn, không đến nơi hẹn như đã thỏa thuận.
- She was heartbroken when he broke their tryst. (Cô ấy rất đau lòng khi anh ta thất hẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Trysting (adj): (thuộc về) việc hẹn hò.
- They had a trysting place by the old oak tree. (Họ có một nơi hẹn hò bên cây sồi già.)
Từ đồng nghĩa
- Rendezvous: cuộc hẹn, điểm hẹn (thường mang tính chất lãng mạn hoặc bí mật).
- Assignation: cuộc hẹn, đặc biệt là cuộc hẹn bí mật.
Lưu ý
Từ "tryst" thường mang sắc thái lãng mạn, bí mật hoặc gợi cảm, và thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
danh từ
- nơi hẹn hò
- sự hẹn hò
- to keep trysingiữ lời hẹn, đến nơi hẹn
- to break trysinlỗi hẹn, không đến nơi hẹn