trébuchant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chệch choạng, loạng choạng: Diễn tả dáng đi không vững, sắp ngã, thường do mất thăng bằng, yếu sức hoặc say rượu.
- Ngập ngừng, vấp váp: (Nghĩa bóng) Diễn tả cách nói năng, trình bày không trôi chảy, bị ngắt quãng hoặc do dự.
- Đủ cân lượng: (Từ cũ) Dùng để chỉ đồng tiền kim loại có trọng lượng chính xác theo quy định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un vieil homme trébuchant descendait l'escalier. (Một ông già bước đi chệch choạng xuống cầu thang.)
- L'ivrogne avançait d'un pas trébuchant. (Người say rượu tiến lên với những bước đi loạng choạng.)
- Il a fait un discours trébuchant, plein d'hésitations. (Anh ấy đã có một bài phát biểu ngập ngừng, đầy sự do dự.)
- Une voix trébuchante trahissait son émotion. (Một giọng nói vấp váp đã tố cáo cảm xúc của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "espèces sonnantes et trébuchantes": (Thành ngữ) Tiền mặt (theo nghĩa đen: tiền kêu leng keng và đủ cân lượng). Cụm này nhấn mạnh tính chất vật lý và giá trị thực của tiền kim loại ngày xưa, nay thường dùng để chỉ tiền mặt nói chung.
- Il a payé en espèces sonnantes et trébuchantes. (Anh ta đã trả bằng tiền mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Trébucher (động từ): Vấp, trượt chân; (nghĩa bóng) vấp phải khó khăn, mắc sai lầm.
- Il a trébuché sur une pierre. (Anh ấy đã vấp phải một hòn đá.)
- Trébucher sur un mot difficile. (Vấp phải một từ khó.)
Từ đồng nghĩa
- Chancelant: Chập chững, loạng choạng.
- Hésitant: Ngập ngừng, do dự.
- Mal assuré: Không vững vàng.
Từ trái nghĩa
- Ferme: Vững vàng, chắc chắn.
- Assuré: Tự tin, vững vàng.
- Fluide: Trôi chảy, lưu loát.
tính từ
- vấp; chệch choạng
- Ivrogne trébuchantngười say rượu chệch choạng
- (nghĩa bóng) ngập ngừng, vấp váp
- Voix trébuchantegiọng ngập ngừng
- (từ cũ; nghĩa cũ) đủ cân lượng
- Pièce de monnaie trébuchanteđộng tiền đủ cân lượng
- espèces sonnantes et trébuchantesxem sonnant
danh từ giống đực
- (từ cũ; nghĩa cũ) trọng lượng phòng mòn (của đồng bạc)