trébuchant

tính từ
  1. vấp; chệch choạng
    • Ivrogne trébuchant
      người say rượu chệch choạng
  2. (nghĩa bóng) ngập ngừng, vấp váp
    • Voix trébuchante
      giọng ngập ngừng
  3. (từ ; nghĩa ) đủ cân lượng
    • Pièce de monnaie trébuchante
      động tiền đủ cân lượng
    • espèces sonnantes et trébuchantes
      xem sonnant
danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) trọng lượng phòng mòn (của đồng bạc)