trémolo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Âm nhạc) Sự vê, kỹ thuật rung: Trong âm nhạc, 'trémolo' là một kỹ thuật biểu diễn nhanh và lặp lại của một nốt nhạc duy nhất hoặc sự luân phiên nhanh giữa hai hay nhiều nốt, tạo hiệu ứng rung hoặc run.
- Sự rung giọng (do cảm động hay giả tạo): 'Trémolo' cũng có thể chỉ sự rung động trong giọng nói hoặc giọng hát, thường do xúc động mạnh hoặc được tạo ra một cách có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le guitariste a utilisé un trémolo rapide pour créer une atmosphère dramatique. (Người chơi guitar đã sử dụng một kỹ thuật vê nhanh để tạo ra bầu không khí kịch tính.)
- On entendait un trémolo dans sa voix lorsqu'il a parlé de son enfance. (Người ta nghe thấy sự rung giọng trong giọng nói của anh ấy khi anh nói về tuổi thơ.)
- Le trémolo est un effet couramment utilisé pour le violon. (Kỹ thuật vê là một hiệu ứng thường được sử dụng cho đàn violin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jouer avec un trémolo": chơi (nhạc cụ) với kỹ thuật vê/rung.
- Le morceau pour mandoline demande de jouer avec un trémolo constant. (Bản nhạc cho đàn mandolin yêu cầu chơi với kỹ thuật vê liên tục.)
"Une voix pleine de trémolo": một giọng nói đầy sự rung động (vì xúc động).
- Elle a raconté l'histoire avec une voix pleine de trémolo. (Cô ấy kể câu chuyện với một giọng nói đầy rung động.)
Biến thể và từ gần giống
Trémolant, trémolante (tính từ): run run, rung rung (dùng để mô tả âm thanh hoặc giọng nói).
- Une note trémolante. (Một nốt nhạc run run.)
Trémuler (động từ, ít dùng): run, rung.
- Sa voix trémulait d'émotion. (Giọng nói của cô ấy run lên vì xúc động.)
Từ đồng nghĩa
- Vibrato (danh từ giống đực): kỹ thuật rung trong âm nhạc, nhưng thường chỉ sự biến đổi có kiểm soát về cao độ hơn là cường độ hoặc sự lặp lại nhanh như 'trémolo'.
- Tremblement (danh từ giống đực): sự run, sự rung (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'trémolo')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'trémolo')
danh từ giống đực
- (âm nhạc) sự vê
- sự rung giọng (do cảm động hay giả tạo)