trémuler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Run rẩy, rung động nhẹ, rung rinh: "trémuler" mô tả một chuyển động run rẩy, rung động nhẹ nhàng, thườngkhông tự chủ, của một vật thể hoặc một bộ phận cơ thể. diễn tả sự rung động với tần số cao biên độ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trémuler les doigts. (Run rẩy ngón tay.)
    • Sa voix trémule d'émotion. (Giọng nói của ấy run rẩy xúc động.)
    • La flamme de la bougie trémule dans le courant d'air. (Ngọn lửa của cây nến rung rinh trong luồng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trémuler de": run rẩy (một cảm xúc, trạng thái).
    • Il trémule de froid. (Anh ấy run rẩy lạnh.)
  • "faire trémuler": làm cho rung động, run rẩy.
    • La peur lui fait trémuler les genoux. (Nỗi sợ hãi làm cho đầu gối anh ta run rẩy.)
Biến thể từ gần giống
  • Trémulation (danh từ giống cái): sự run rẩy, sự rung động nhẹ.
    • La trémulation de sa main était perceptible. (Sự run rẩy của bàn tay anh ấy có thể nhận thấy được.)
  • Trembler (động từ): run, rung. "Trembler" thông dụng mạnh hơn "trémuler", thường chỉ sự run rẩy toàn thân hoặc do cảm xúc mạnh.
  • Vaciller (động từ): chập chờn, lung lay (thường dùng cho ánh sáng, ngọn lửa, hoặc ý chí).
Từ đồng nghĩa
  • Frémit: rung động nhẹ, rì rào (thường cho cây, âm thanh nhỏ).
  • Vibrer: rung, rung động (có thểchủ động hoặc do âm thanh, cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào với "trémuler")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trémuler")

động từ
  1. run rẩy
    • Trémuler les doigts
      run rẩy ngón tay
    • Le tintement du grelot trémule dans le silence de la nuit
      tiếng nhạc run rẩy trong yên lặng của ban đêm