trépang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hải sâm: Một loài động vật không xương sống sống dưới biển, có thân hình mềm và dài, thường được sử dụng làm thực phẩm trong ẩm thực, đặc biệt là ở châu Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le trépang est considéré comme un mets délicat en Asie. (Hải sâm được coi là một món ngon ở châu Á.)
- Les pêcheurs récoltent le trépang dans les eaux peu profondes. (Ngư dân khai thác hải sâm ở vùng nước nông.)
Biến thể và từ gần giống
- Tripang: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "trépang". Cùng chỉ loài hải sâm.
- On trouve parfois le mot "tripang" dans d'anciens textes. (Đôi khi người ta tìm thấy từ "tripang" trong các văn bản cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Concombre de mer: Dưa chuột biển (tên gọi thông thường khác của hải sâm).
- Holothurie: Tên gọi khoa học của loài động vật này.