tripang

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hải sâm: Một loại động vật biển không xương sống, thân mềm, thường được sử dụng làm thực phẩm trong ẩm thực, đặc biệt là ở châu Á. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tripang est un mets délicat dans certaines cuisines asiatiques. (Hải sâmmột món ăn ngon trong một số nền ẩm thực châu Á.)
    • Ils ont acheté du tripang séché au marché. (Họ đã mua hải sâm khôchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tripang de mer": hải sâm biển. Cụm từ này nhấn mạnh nguồn gốc từ biển của sinh vật.
    • La pêche au tripang de mer est réglementée. (Việc đánh bắt hải sâm biển được quy định chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Holothurie (n.f): tên khoa học của loài hải sâm.
    • L'holothurie est le nom scientifique du tripang. (Holothurietên khoa học của hải sâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Concombre de mer: (danh từ giống đực) nghĩa đen là "dưa chuột biển", một tên gọi khác phổ biến cho hải sâm.
  • Bêche-de-mer: (danh từ giống đực) một tên gọi khác, đặc biệt được sử dụng trong các ngữ cảnh nhất định.
danh từ giống đực
  1. (thương nghiệp) hải sâm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tripang"