trépider
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Rung, rung lắc: Chỉ hành động rung động nhỏ, nhanh và liên tục, thường do một động cơ hoặc một vật thể đang hoạt động tạo ra.
- Run (nghĩa cũ, ít dùng): Có nghĩa là run rẩy, rung động (giống như khi lạnh hoặc sợ hãi).
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le moteur de la vieille voiture trépidait bruyamment. (Động cơ của chiếc xe cũ rung lắc ầm ĩ.)
- La machine à laver trépide légèrement lors de l'essorage. (Máy giặt rung nhẹ khi vắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vie trépidante": cuộc sống hối hả, nhộn nhịp, luôn chuyển động (nghĩa bóng, dùng tính từ).
- Il mène une vie trépidante à Paris. (Anh ấy sống một cuộc sống hối hả ở Paris.)
- "trépidation" (danh từ giống cái): sự rung động; sự hồi hộp, bồn chồn.
- La trépidation du train l'a endormi. (Sự rung lắc của tàu đã ru anh ta ngủ.)
- Attendre les résultats avec trépidation. (Chờ đợi kết quả với sự hồi hộp.)
Biến thể và từ gần giống
- Trépidant, trépidante (tính từ): rung động; hối hả, sôi động.
- Un rythme trépidant. (Một nhịp điệu sôi động.)
- Vibrer (động từ): rung, rung động (thường với cường độ hoặc tần số khác).
- Trembler (động từ): run, rung (vì lạnh, sợ, cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
- Vibrer: rung động.
- Trembler: run, rung.
- Tressauter: giật mình, giật nảy lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "trépider".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "trépider".
nội động từ
- rung
- Automobile qui trépidexe ôtô rung
- (từ cũ; nghĩa cũ) run