trépider

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Rung, rung lắc: Chỉ hành động rung động nhỏ, nhanh liên tục, thường do một động cơ hoặc một vật thể đang hoạt động tạo ra.
    • Run (nghĩa , ít dùng): Có nghĩarun rẩy, rung động (giống như khi lạnh hoặc sợ hãi).
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le moteur de la vieille voiture trépidait bruyamment. (Động cơ của chiếc xe rung lắc ầm ĩ.)
    • La machine à laver trépide légèrement lors de l'essorage. (Máy giặt rung nhẹ khi vắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vie trépidante": cuộc sống hối hả, nhộn nhịp, luôn chuyển động (nghĩa bóng, dùng tính từ).
    • Il mène une vie trépidante à Paris. (Anh ấy sống một cuộc sống hối hả ở Paris.)
  • "trépidation" (danh từ giống cái): sự rung động; sự hồi hộp, bồn chồn.
    • La trépidation du train l'a endormi. (Sự rung lắc của tàu đã ru anh ta ngủ.)
    • Attendre les résultats avec trépidation. (Chờ đợi kết quả với sự hồi hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trépidant, trépidante (tính từ): rung động; hối hả, sôi động.
    • Un rythme trépidant. (Một nhịp điệu sôi động.)
  • Vibrer (động từ): rung, rung động (thường với cường độ hoặc tần số khác).
  • Trembler (động từ): run, rung ( lạnh, sợ, cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
  • Vibrer: rung động.
  • Trembler: run, rung.
  • Tressauter: giật mình, giật nảy lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "trépider".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "trépider".

nội động từ
  1. rung
    • Automobile qui trépide
      xe ôtô rung
  2. (từ ; nghĩa ) run

Từ gần giống